CANG
CNC Machined Aluminium Parts, 6061/7075, Anodised, ±0.01 mm — product photoẢnh 1 / 4
Chi tiết gia công CNC 465 lượt xem

Chi tiết nhôm gia công CNC, 6061/7075, anod hoá, ±0,01 mm

Precision aluminium components milled on 5-axis and turned on Swiss-type machines, with anodising, hard-coat and laser marking done through audited partners.

7,48 US$ – 8,5 US$mỗi pieces

Thương lượng

Số lượngĐơn giá
100–1998,5 US$
200–4997,99 US$
500+7,48 US$
Đặt hàng tối thiểu
100 pieces
Thời gian sản xuất
21 ngày · 21 days after sample approval and deposit; repeat orders of the same specification ship in about 15 days.
Mẫu
60 US$ · 10 ngày
Đơn vị
pieces
Tuỳ chỉnh đượcOEM Sản xuất tại Việt Nam
Bảo đảm giao dịch

Mô tả

Chi tiết nhôm chính xác phay 5 trục và tiện trên máy Swiss, anod hoá, anod cứng và khắc laser qua đối tác đã kiểm định. Mỗi lô giao kèm báo cáo CMM Zeiss và chứng chỉ vật liệu; báo giá file 3D trong 48 giờ. Thông số chính — Chất liệu: 6061-T6, 7075-T6; Dung sai: ± 0.01 mm; Bề mặt: Ra 0.8 µm, anodised / hard-coat; Máy móc: 5-axis mills, Swiss lathes; Kiểm tra: Zeiss CMM report per lot. Giá tham khảo từ US$8,50/chiếc (tối thiểu 100 chiếc); giá cuối thương lượng theo quy cách, số lượng và điều khoản thanh toán. Thời gian sản xuất 21 ngày sau khi duyệt mẫu. Phí mẫu US$60,00 (được khấu trừ vào đơn hàng đầu tiên), giao trong 10 ngày. Màu sắc, vật liệu, logo và bao bì có thể tuỳ chỉnh; nhà máy hỗ trợ phát triển OEM và ODM từ tech pack hoặc mẫu. Đóng gói: Đóng túi PE riêng kèm thẻ treo hoặc nhãn, xếp thùng carton xuất khẩu 5 lớp, đóng pallet theo yêu cầu. Giao hàng EXW / FCA / DAP qua cảng Đà Nẵng (Tiên Sa); đường biển (FCL/LCL) cho đơn lớn, đường hàng không hoặc chuyển phát cho mẫu và lô gấp. Sản xuất bởi Công ty TNHH Cơ khí Chính xác Đà Nẵng tại Đà Nẵng, Việt Nam, nhà cung cấp công nghiệp thành lập năm 2012, có chứng nhận ISO 9001.

Thông số kỹ thuật

Materials6061-T6, 7075-T6
Tolerance± 0.01 mm
SurfaceRa 0.8 µm, anodised / hard-coat
Machines5-axis mills, Swiss lathes
InspectionZeiss CMM report per lot

Phiên bản

Phiên bảnSKUGiáMOQ
Standard specificationOption: Standard specificationDNPE-001-018,5 US$100
Custom specificationOption: Custom specification (per drawing / tech pack)DNPE-001-028,5 US$100

Đóng gói & vận chuyển

Đóng gói

Individually polybagged with hangtag or label, packed in 5-ply export cartons, palletised on request

Vận chuyển

Ships EXW / FCA / DAP from Da Nang port (Tien Sa). Sea freight (FCL/LCL) for bulk orders, air or courier for samples and urgent lots.

Thông tin thương mại

Mã HS
7616.99.90
Xuất xứ
Sản xuất tại Việt Nam
Thương hiệu
Da Nang Precision Engineering
Mẫu mã
DNPE-001
SKU
DNPE-001
Danh mục
Chi tiết gia công CNC

Chứng nhận

  • ISO 9001

    ISO · quality

Sản phẩm khác của Da Nang Precision Engineering

Sản phẩm tương tự